ANH BIÊN Printer... Đơn vị tiên phong trong lĩnh vực cung cấp máy in, mực in, linh kiện vật tư ngành in và dịch vụ đi kèm, với các thương hiệu nổi tiếng như EPSON, CANON, HP, BROTHER... Mục tiêu chất lượng lên hàng đầu với mong muốn phục vụ khách hàng một cách tốt nhất, chất lượng dịch vụ hoàn hảo nhất...

Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: CÔNG TY TNHH ANH BIÊN, Địa chỉ: 371 Phố Vọng, Đồng Tâm, Hai Bà Trưng, Hà Nội, Điện thoại: 0243 628 5596 - 0243 628 5597 - 0936 019 585

Máy in Canon LBP6030 image Class
Điểm của bạn: Không có Trung bình: 5 (1 phiếu)


Máy in Canon LBP6030 image Class

Mã sản phẩm: AB-604 | Lượt xem: 2484 | Cập nhật: 03/01/2018
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Kiểu máy: Máy in Đơn năng đen trắng
  • Khổ giấy in: A4, A5, A6
  • Độ phân giải:
  • Số mầu mực: 1
  • Chức năng: In, 1 Khay nạp giấy
  • Tốc độ in: 10 đến 20 trang/ phút
  • 
    					
Máy in LBP6030 được thiết kế với mục đích tiết kiệm không gian trong khi vẫn duy trì hiệu suất hoạt động cao và tiết kiệm năng lượng. Tốc độ in trên giấy A4: 18 trang/phút. Chế độ chờ và tắt máy tự động. Công suất khuyến nghị/tháng: 200 - 800 trang
Giá bán: 2,050,000 VNĐ
Hướng dẫn mua hàng

Có thể bạn quan tâm:

Tư vấn bán hàng

KD Ms Liên
Skype: dolien.hy
KD Ms Trang
Skype: trang.anhbien
KD Mr Bien
Skype:

 Máy in Canon LBP 6030 được thiết kế với kiểu dáng nhỏ gọn tiết kiệm không gian. Tốc độ in A4 độ phủ 5% đạt 18 trang/phút. sử dụng hộp mực " Cartridge 325" số lượng bản in đạt 700trang/ 1 lần đổ mực theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Định lượng giấy in sử dụng cho phép từ 60 đến 160gr/m2.  Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2).

 Công nghệ sấy theo nhu cầu độc quyền của Canon giúp máy tiêu hao ít năng lượng và làm nóng các bộ phận nhanh hơn so với thiết kế cuộn sấy truyền thống, vì vậy sẽ làm nóng máy nhanh hơn và nhanh chóng thực hiện bản in đầu tiên.
Tiêu hao điện năng thấp
  LBP6030 được lập trình chế độ chờ và tắt máy tự động nếu máy không hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Với giá trị tiêu hao điện cực thấp, khoảng 0,48kWh/tuần, máy in Canon LBP6030w đảm bảo tiêu chí thân thiện với môi trường trong khi vẫn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí ở mức tối đa.

                                                THÔNG SỐ CHI TIẾT CHO SẢN PHẨM MÁY IN CANON 6030

In  
Phương pháp in In laser đen trắng
Tốc độ in Khổ A4: 18 trang/phút Up to 18 ppm
Khổ Letter: 19 trang/phút
Độ phân giải in 600 x 600dpi
Chất lượng in ảnh nhờ Công nghệ lọc ảnh chất lượng 2400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian khởi động
(từ khi bật nguồn)
10 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Xấp xỉ 7,8 giây
Thời gian khôi phục
(khi đang ở chế độ tắt máy)
Xấp xỉ 1 giây
Ngôn ngữ in UFR II LT
Xử lí giấy  
Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2)
Khay đỡ bản in 100 tờ (giấy ra úp  mặt xuống)
(định lượng 80g/m2)
Khổ giấy A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL
Khổ chọn thêm: Chiều rộng 76,2 đến 215,9mm x Chiều dài 188 đến 355,6mm
Định lượng giấy 60 đến 163g/m2
Loại giấy Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy bao thư.
Kết nối giao tiếp và phần mềm  
Kết nối USB USB 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành tương thích*2 Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), 
Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix

 

In  
Phương pháp in In laser đen trắng
Tốc độ in Khổ A4: 18 trang/phút Up to 18 ppm
Khổ Letter: 19 trang/phút
Độ phân giải in 600 x 600dpi
Chất lượng in ảnh nhờ Công nghệ lọc ảnh chất lượng 2400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian khởi động
(từ khi bật nguồn)
10 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Xấp xỉ 7,8 giây
Thời gian khôi phục
(khi đang ở chế độ tắt máy)
Xấp xỉ 1 giây
Ngôn ngữ in UFR II LT
Xử lí giấy  
Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2)
Khay đỡ bản in 100 tờ (giấy ra úp  mặt xuống)
(định lượng 80g/m2)
Khổ giấy A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL
Khổ chọn thêm: Chiều rộng 76,2 đến 215,9mm x Chiều dài 188 đến 355,6mm
Định lượng giấy 60 đến 163g/m2
Loại giấy Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy bao thư.
Kết nối giao tiếp và phần mềm  
Kết nối USB USB 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành tương thích*2 Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), 
Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix
Thông số kĩ thuật chung  
Màn hình điều khiển 2 màn hình LED, 2 phím nhấn thao tác vụ
Dung lượng bộ nhớ 32MB
Kích thước (W x D x H) 364 x 249 x 199mm
Trọng lượng Xấp xỉ 5,0kg (không bao gồm ống mực)
Mức ồn*4 Khi đang vận hành: Công suất âm: 6,53B hoặc thấp hơn
Mức nén âm: 49,3dB
Khi ở chế độ chờ: Công suất âm: Không nghe thấy*5
Mức nén âm: Không nghe thấy*5
Mức tiêu thụ điện tối đa 840W hoặc thấp hơn
Mức tiêu thụ điện trung bình Khi đang vận hành: Xấp xỉ 320W
Khi ở chế độ chờ: Xấp xỉ 1,8W
Khi tắt máy: Xấp xỉ 0,8W
Mức tiêu hao điện chuẩn theo chương trình Ngôi sao năng lượng  0,48kWh/tuần
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10~30°C
Độ ẩm: 20% đến 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện chuẩn 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Cartridge mực*6 Cartridge mực 325: 1.600 trang
(Cartridge mực đi kèm: 700 trang)
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng*7 Lên tới 5.000 trang
Công suất khuyến nghị/tháng 200 - 800 trang
In  
Phương pháp in In laser đen trắng
Tốc độ in Khổ A4: 18 trang/phút Up to 18 ppm
Khổ Letter: 19 trang/phút
Độ phân giải in 600 x 600dpi
Chất lượng in ảnh nhờ Công nghệ lọc ảnh chất lượng 2400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian khởi động
(từ khi bật nguồn)
10 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Xấp xỉ 7,8 giây
Thời gian khôi phục
(khi đang ở chế độ tắt máy)
Xấp xỉ 1 giây
Ngôn ngữ in UFR II LT
Xử lí giấy  
Khay nạp giấy (chuẩn) 150 tờ (định lượng 80g/m2)
Khay đỡ bản in 100 tờ (giấy ra úp  mặt xuống)
(định lượng 80g/m2)
Khổ giấy A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL
Khổ chọn thêm: Chiều rộng 76,2 đến 215,9mm x Chiều dài 188 đến 355,6mm
Định lượng giấy 60 đến 163g/m2
Loại giấy Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy bao thư.
Kết nối giao tiếp và phần mềm  
Kết nối USB USB 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành tương thích*2 Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), 
Mac OS 10.6.x~10.9 *3, Linux*3, Citrix
Thông số kĩ thuật chung  
Màn hình điều khiển 2 màn hình LED, 2 phím nhấn thao tác vụ
Dung lượng bộ nhớ 32MB
Kích thước (W x D x H) 364 x 249 x 199mm
Trọng lượng Xấp xỉ 5,0kg (không bao gồm ống mực)
Mức ồn*4 Khi đang vận hành: Công suất âm: 6,53B hoặc thấp hơn
Mức nén âm: 49,3dB
Khi ở chế độ chờ: Công suất âm: Không nghe thấy*5
Mức nén âm: Không nghe thấy*5
Mức tiêu thụ điện tối đa 840W hoặc thấp hơn
Mức tiêu thụ điện trung bình Khi đang vận hành: Xấp xỉ 320W
Khi ở chế độ chờ: Xấp xỉ 1,8W
Khi tắt máy: Xấp xỉ 0,8W
Mức tiêu hao điện chuẩn theo chương trình Ngôi sao năng lượng  0,48kWh/tuần
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10~30°C
Độ ẩm: 20% đến 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện chuẩn 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Cartridge mực*6 Cartridge mực 325: 1.600 trang
(Cartridge mực đi kèm: 700 trang)
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng*7 Lên tới 5.000 trang
Công suất khuyến nghị/tháng 200 - 800 trang